TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vegetarianism

UK/vɛd͡ʒɪˈtɛəɹi.ənɪzəm/ US/vɛd͡ʒɪˈtɛɹi.ənɪzəm/ giọng máy của trình duyệt

vegetarianism nghĩa là thuyết ăn chay, chế độ ăn chay.

Nghĩa của vegetarianism

Danh từ

  1. Thuyết ăn chay.
  2. Chế độ ăn chay.

Dạng từ của vegetarianism

Số nhiềuvegetarianisms

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vegetarianism

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

vegetarianism nghĩa là gì?

vegetarianism (danh từ) nghĩa là thuyết ăn chay, chế độ ăn chay.

vegetarianism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vegetarianism: giọng Anh (UK) /vɛd͡ʒɪˈtɛəɹi.ənɪzəm/, giọng Mỹ (US) /vɛd͡ʒɪˈtɛɹi.ənɪzəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.