TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vehicular

US/viˈhɪk.jə.lə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

vehicular nghĩa là xe cộ.

Nghĩa của vehicular

Tính từ

  1. Thuộc Xe cộ.
    • vehicular trafficsự vận tải bằng xe cộ; sự đi lại của xe cộ

Họ từ của vehicular

Câu hỏi thường gặp

vehicular nghĩa là gì?

vehicular (tính từ) nghĩa là xe cộ.

vehicular phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vehicular: giọng Mỹ (US) /viˈhɪk.jə.lə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.