vehicular
US/viˈhɪk.jə.lə(ɹ)/
giọng máy của trình duyệt
vehicular nghĩa là xe cộ.
Nghĩa của vehicular
Tính từ
- Thuộc Xe cộ.
- vehicular trafficsự vận tải bằng xe cộ; sự đi lại của xe cộ
Họ từ của vehicular
Câu hỏi thường gặp
vehicular nghĩa là gì?
vehicular (tính từ) nghĩa là xe cộ.
vehicular phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vehicular: giọng Mỹ (US) /viˈhɪk.jə.lə(ɹ)/.