TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

veil

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/veɪl/ US/veɪl/ giọng máy của trình duyệt

veil nghĩa là mạng che mặt, trướng, màn, che mạng.

Nghĩa của veil

Danh từ

  1. Mạng che mặt.
    • to raise the veilnâng mạng che mặt lên
    • to drop the veilbỏ mạng che mặt xuống
  2. Trướng, màn.
    • the veil of the templebức trướng của ngôi đền
    • a veil of cloundmàn mây
    • a veil of mistmàn sương
    • the veil of nightmàn đêm
  3. Bê ngoài giả dối, lốt.
    • under the veil of religionđột lốt tôn giáo
  4. Tiếng khàn, tiếng khản (do bị cảm lạnh...).
  5. Như Velum.

Ngoại động từ

  1. Che mạng.
    • to veil one's faceche mặt bằng mạng
  2. Che, ám, phủ.
    • a cloud veiled the sunmột đám mây che mặt trời
  3. Che đậy, che giấu, giấu kín.
    • to veil one's purposechay đậy mục dích của mình
    • to be veiled in mysterybị giấu kín trong màn bí mật

Dạng từ của veil

Số nhiềuveils
Ngôi thứ ba số ítveils
Hiện tại phân từ (-ing)veiling
Quá khứ phân từveiled
Quá khứveiled

Họ từ của veil

Cụm từ, thành ngữ với veil

  • beyond the veil — Ở thế giới bên kia, ở âm phủ.
  • to take the veil — Đi tu.

Câu hỏi thường gặp

veil nghĩa là gì?

veil (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là mạng che mặt, trướng, màn, che mạng.

veil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của veil: giọng Anh (UK) /veɪl/, giọng Mỹ (US) /veɪl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.