veil
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/veɪl/
US/veɪl/
giọng máy của trình duyệt
veil nghĩa là mạng che mặt, trướng, màn, che mạng.
Nghĩa của veil
Danh từ
- Mạng che mặt.
- to raise the veilnâng mạng che mặt lên
- to drop the veilbỏ mạng che mặt xuống
- Trướng, màn.
- the veil of the templebức trướng của ngôi đền
- a veil of cloundmàn mây
- a veil of mistmàn sương
- the veil of nightmàn đêm
- Bê ngoài giả dối, lốt.
- under the veil of religionđột lốt tôn giáo
- Tiếng khàn, tiếng khản (do bị cảm lạnh...).
- Như Velum.
Ngoại động từ
- Che mạng.
- to veil one's faceche mặt bằng mạng
- Che, ám, phủ.
- a cloud veiled the sunmột đám mây che mặt trời
- Che đậy, che giấu, giấu kín.
- to veil one's purposechay đậy mục dích của mình
- to be veiled in mysterybị giấu kín trong màn bí mật
Dạng từ của veil
| Số nhiều | veils |
| Ngôi thứ ba số ít | veils |
| Hiện tại phân từ (-ing) | veiling |
| Quá khứ phân từ | veiled |
| Quá khứ | veiled |
Họ từ của veil
Cụm từ, thành ngữ với veil
- beyond the veil — Ở thế giới bên kia, ở âm phủ.
- to take the veil — Đi tu.
Câu hỏi thường gặp
veil nghĩa là gì?
veil (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là mạng che mặt, trướng, màn, che mạng.
veil phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của veil: giọng Anh (UK) /veɪl/, giọng Mỹ (US) /veɪl/.