TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vehicularized

giọng máy của trình duyệt

vehicularized nghĩa là cơ giới hoá.

Nghĩa của vehicularized

Tính từ

  1. Cơ giới hoá.

Câu hỏi thường gặp

vehicularized nghĩa là gì?

vehicularized (tính từ) nghĩa là cơ giới hoá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.