TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vehiculate

giọng máy của trình duyệt

vehiculate nghĩa là di chuyển bằng xe, chuyên chở.

Nghĩa của vehiculate

Ngoại động từ

  1. Di chuyển bằng xe.
  2. Chuyên chở.

Dạng từ của vehiculate

Ngôi thứ ba số ítvehiculates
Hiện tại phân từ (-ing)vehiculating
Quá khứ phân từvehiculated
Quá khứvehiculated

Câu hỏi thường gặp

vehiculate nghĩa là gì?

vehiculate (ngoại động từ) nghĩa là di chuyển bằng xe, chuyên chở.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.