vehiculate
giọng máy của trình duyệt
vehiculate nghĩa là di chuyển bằng xe, chuyên chở.
Nghĩa của vehiculate
Ngoại động từ
- Di chuyển bằng xe.
- Chuyên chở.
Dạng từ của vehiculate
| Ngôi thứ ba số ít | vehiculates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | vehiculating |
| Quá khứ phân từ | vehiculated |
| Quá khứ | vehiculated |
Câu hỏi thường gặp
vehiculate nghĩa là gì?
vehiculate (ngoại động từ) nghĩa là di chuyển bằng xe, chuyên chở.