vehiculation
giọng máy của trình duyệt
vehiculation nghĩa là sự chuyên chở.
Nghĩa của vehiculation
Danh từ
- Sự chuyên chở.
Dạng từ của vehiculation
| Số nhiều | vehiculations |
Câu hỏi thường gặp
vehiculation nghĩa là gì?
vehiculation (danh từ) nghĩa là sự chuyên chở.