veiling
US/ˈveɪ.ɫiɳ/
giọng máy của trình duyệt
veiling nghĩa là sự che, sự phủ, mạng che mặt, vải mạng.
Nghĩa của veiling
Danh từ
- Sự che, sự phủ.
- Mạng che mặt; vải mạng (để làm mạng che mặt).
- Sự che giấu.
Dạng từ của veiling
| Số nhiều | veilings |
Câu hỏi thường gặp
veiling nghĩa là gì?
veiling (danh từ) nghĩa là sự che, sự phủ, mạng che mặt, vải mạng.
veiling phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của veiling: giọng Mỹ (US) /ˈveɪ.ɫiɳ/.