veiled
UK/veɪld/
US/veɪld/
giọng máy của trình duyệt
veiled nghĩa là che mạng, bị che, bị phủ.
Nghĩa của veiled
Tính từ
- Che mạng.
- Bị che, bị phủ.
- Úp mở; che đậy, che giấu.
- a veiled threatsự đeo doạ úp mở
- veiled resentmentmối bực bội che giấu
- Khàn (âm thanh); mờ (ảnh).
- veiled voicegiọng khàn
- veiled negativebản âm mờ
Họ từ của veiled
Câu hỏi thường gặp
veiled nghĩa là gì?
veiled (tính từ) nghĩa là che mạng, bị che, bị phủ.
veiled phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của veiled: giọng Anh (UK) /veɪld/, giọng Mỹ (US) /veɪld/.