TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

veiled

UK/veɪld/ US/veɪld/ giọng máy của trình duyệt

veiled nghĩa là che mạng, bị che, bị phủ.

Nghĩa của veiled

Tính từ

  1. Che mạng.
  2. Bị che, bị phủ.
  3. Úp mở; che đậy, che giấu.
    • a veiled threatsự đeo doạ úp mở
    • veiled resentmentmối bực bội che giấu
  4. Khàn (âm thanh); mờ (ảnh).
    • veiled voicegiọng khàn
    • veiled negativebản âm mờ

Họ từ của veiled

Câu hỏi thường gặp

veiled nghĩa là gì?

veiled (tính từ) nghĩa là che mạng, bị che, bị phủ.

veiled phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của veiled: giọng Anh (UK) /veɪld/, giọng Mỹ (US) /veɪld/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.