veining
US/ˈveɪ.niɳ/
giọng máy của trình duyệt
veining nghĩa là mạng đường vân gỗ.
Nghĩa của veining
Danh từ
- Mạng đường vân gỗ.
- Cách sắp xếp gân lá.
Dạng từ của veining
| Số nhiều | veinings |
Câu hỏi thường gặp
veining nghĩa là gì?
veining (danh từ) nghĩa là mạng đường vân gỗ.
veining phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của veining: giọng Mỹ (US) /ˈveɪ.niɳ/.