veinless
giọng máy của trình duyệt
veinless nghĩa là không gân.
Nghĩa của veinless
Tính từ
- Không gân.
Dạng từ của veinless
| So sánh hơn | more veinless |
| So sánh nhất | most veinless |
Câu hỏi thường gặp
veinless nghĩa là gì?
veinless (tính từ) nghĩa là không gân.