TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

velamentum

UK/ˌviːləˈmɛntəm/ giọng máy của trình duyệt US/ˌviːləˈmɛntəm/ giọng máy của trình duyệt

velamentum nghĩa là Xem velamen.

Nghĩa của velamentum

Danh từ

  1. Xem velamen

Dạng từ của velamentum

Số nhiềuvelamenta

Câu hỏi thường gặp

velamentum nghĩa là gì?

velamentum (danh từ) nghĩa là Xem velamen.

velamentum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của velamentum: giọng Anh (UK) /ˌviːləˈmɛntəm/, giọng Mỹ (US) /ˌviːləˈmɛntəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.