velar
UK/ˈviːlə/
US/ˈviːlɚ/
giọng máy của trình duyệt
velar nghĩa là vòm mềm, âm vòm mềm.
Nghĩa của velar
Tính từ
- Ngôn ngữ học (thuộc) vòm mềm (âm).
Danh từ
- Ngôn ngữ học Âm vòm mềm.
Dạng từ của velar
| Số nhiều | velars |
Họ từ của velar
Câu hỏi thường gặp
velar nghĩa là gì?
velar (tính từ, danh từ) nghĩa là vòm mềm, âm vòm mềm.
velar phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của velar: giọng Anh (UK) /ˈviːlə/, giọng Mỹ (US) /ˈviːlɚ/.