TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

veld

UK/vɛlt/ US/vɛlt/ giọng máy của trình duyệt

veld nghĩa là thảo nguyên.

Nghĩa của veld

Danh từ

  1. Thảo nguyên (Nam phi).

Dạng từ của veld

Số nhiềuvelds

Câu hỏi thường gặp

veld nghĩa là gì?

veld (danh từ) nghĩa là thảo nguyên.

veld phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của veld: giọng Anh (UK) /vɛlt/, giọng Mỹ (US) /vɛlt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.