TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

velleity

UK/vɛˈliː.ɪ.ti/ US/vɛˈliː.ɪ.ti/ giọng máy của trình duyệt

velleity nghĩa là ý chí mới chớm.

Nghĩa của velleity

Danh từ

  1. Ý chí mới chớm.

Dạng từ của velleity

Số nhiềuvelleities

Câu hỏi thường gặp

velleity nghĩa là gì?

velleity (danh từ) nghĩa là ý chí mới chớm.

velleity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của velleity: giọng Anh (UK) /vɛˈliː.ɪ.ti/, giọng Mỹ (US) /vɛˈliː.ɪ.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.