velleity
UK/vɛˈliː.ɪ.ti/
US/vɛˈliː.ɪ.ti/
giọng máy của trình duyệt
velleity nghĩa là ý chí mới chớm.
Nghĩa của velleity
Danh từ
- Ý chí mới chớm.
Dạng từ của velleity
| Số nhiều | velleities |
Câu hỏi thường gặp
velleity nghĩa là gì?
velleity (danh từ) nghĩa là ý chí mới chớm.
velleity phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của velleity: giọng Anh (UK) /vɛˈliː.ɪ.ti/, giọng Mỹ (US) /vɛˈliː.ɪ.ti/.