veldt
giọng máy của trình duyệt
veldt nghĩa là thảo nguyên.
Nghĩa của veldt
Danh từ
- Thảo nguyên (Nam phi).
Dạng từ của veldt
| Số nhiều | veldts |
Câu hỏi thường gặp
veldt nghĩa là gì?
veldt (danh từ) nghĩa là thảo nguyên.
veldt nghĩa là thảo nguyên.
| Số nhiều | veldts |
veldt (danh từ) nghĩa là thảo nguyên.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.