TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

veldt

giọng máy của trình duyệt

veldt nghĩa là thảo nguyên.

Nghĩa của veldt

Danh từ

  1. Thảo nguyên (Nam phi).

Dạng từ của veldt

Số nhiềuveldts

Câu hỏi thường gặp

veldt nghĩa là gì?

veldt (danh từ) nghĩa là thảo nguyên.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.