veleta
giọng máy của trình duyệt
veleta nghĩa là Điệu vũ vê-lê-ta.
Nghĩa của veleta
Danh từ
- Điệu vũ vê-lê-ta.
Dạng từ của veleta
| Số nhiều | veletas |
Câu hỏi thường gặp
veleta nghĩa là gì?
veleta (danh từ) nghĩa là Điệu vũ vê-lê-ta.
veleta nghĩa là Điệu vũ vê-lê-ta.
| Số nhiều | veletas |
veleta (danh từ) nghĩa là Điệu vũ vê-lê-ta.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.