TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vellicate

UK/ˈvɛlɪkeɪt/ US/ˈvɛlɪkeɪt/ giọng máy của trình duyệt

vellicate nghĩa là cù, véo, co giật, máy.

Nghĩa của vellicate

Động từ

  1. Cù, véo.
  2. Co giật, máy.

Dạng từ của vellicate

Ngôi thứ ba số ítvellicates
Hiện tại phân từ (-ing)vellicating
Quá khứ phân từvellicated
Quá khứvellicated

Họ từ của vellicate

Câu hỏi thường gặp

vellicate nghĩa là gì?

vellicate (động từ) nghĩa là cù, véo, co giật, máy.

vellicate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vellicate: giọng Anh (UK) /ˈvɛlɪkeɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈvɛlɪkeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.