vellication
giọng máy của trình duyệt
vellication nghĩa là Xem vellicate.
Nghĩa của vellication
Danh từ
- Xem vellicate
Dạng từ của vellication
| Số nhiều | vellications |
Câu hỏi thường gặp
vellication nghĩa là gì?
vellication (danh từ) nghĩa là Xem vellicate.