vellum
UK/ˈvɛləm/
US/ˈvɛləm/
giọng máy của trình duyệt
vellum nghĩa là giấy da bê, giấy thuộc.
Nghĩa của vellum
Danh từ
- Giấy da bê; giấy thuộc.
- Bản viết trên giấy da bê.
Dạng từ của vellum
| Số nhiều | vellums |
Họ từ của vellum
Câu hỏi thường gặp
vellum nghĩa là gì?
vellum (danh từ) nghĩa là giấy da bê, giấy thuộc.
vellum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vellum: giọng Anh (UK) /ˈvɛləm/, giọng Mỹ (US) /ˈvɛləm/.