TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

venality

UK/vɪˈnælɪti/ US/vɪˈnælɪti/ giọng máy của trình duyệt

venality nghĩa là Tính chất dễ mua chuộc bằng tiền.

Nghĩa của venality

Danh từ

  1. Tính chất dễ mua chuộc bằng tiền.

Dạng từ của venality

Số nhiềuvenalities

Câu hỏi thường gặp

venality nghĩa là gì?

venality (danh từ) nghĩa là Tính chất dễ mua chuộc bằng tiền.

venality phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của venality: giọng Anh (UK) /vɪˈnælɪti/, giọng Mỹ (US) /vɪˈnælɪti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.