venally
US/ˈvi.nᵊl.li/
giọng máy của trình duyệt
venally nghĩa là Xem venal.
Nghĩa của venally
Tính từ
- Xem venal
Dạng từ của venally
| So sánh hơn | more venally |
| So sánh nhất | most venally |
Câu hỏi thường gặp
venally nghĩa là gì?
venally (tính từ) nghĩa là Xem venal.
venally phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của venally: giọng Mỹ (US) /ˈvi.nᵊl.li/.