TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

venally

US/ˈvi.nᵊl.li/ giọng máy của trình duyệt

venally nghĩa là Xem venal.

Nghĩa của venally

Tính từ

  1. Xem venal

Dạng từ của venally

So sánh hơnmore venally
So sánh nhấtmost venally

Câu hỏi thường gặp

venally nghĩa là gì?

venally (tính từ) nghĩa là Xem venal.

venally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của venally: giọng Mỹ (US) /ˈvi.nᵊl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.