venatory
giọng máy của trình duyệt
venatory nghĩa là Xem venatorial.
Nghĩa của venatory
Danh từ
- Xem venatorial
Câu hỏi thường gặp
venatory nghĩa là gì?
venatory (danh từ) nghĩa là Xem venatorial.
venatory nghĩa là Xem venatorial.
venatory (danh từ) nghĩa là Xem venatorial.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.