TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vendace

UK/ˈvɛndɪs/ US/ˈvɛndɪs/ giọng máy của trình duyệt

vendace nghĩa là cá hồi trắng.

Nghĩa của vendace

Danh từ

  1. Cá hồi trắng.

Dạng từ của vendace

Số nhiềuvendaces

Câu hỏi thường gặp

vendace nghĩa là gì?

vendace (danh từ) nghĩa là cá hồi trắng.

vendace phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vendace: giọng Anh (UK) /ˈvɛndɪs/, giọng Mỹ (US) /ˈvɛndɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.