vendible
UK/ˈvɛndɪb(ə)l/
giọng máy của trình duyệt
vendible nghĩa là có thể bán được.
Nghĩa của vendible
Tính từ
- Có thể bán được (hàng hoá).
- Như Venal.
Danh từ
- Hàng có thể bán được.
Dạng từ của vendible
| So sánh hơn | more vendible |
| So sánh nhất | most vendible |
| Số nhiều | vendibles |
Câu hỏi thường gặp
vendible nghĩa là gì?
vendible (tính từ, danh từ) nghĩa là có thể bán được.
vendible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vendible: giọng Anh (UK) /ˈvɛndɪb(ə)l/.