vending machine
UK/ˈvɛndɪŋ məˌʃiːn/
US/ˈvɛndɪŋ məˌʃiːn/
giọng máy của trình duyệt
vending machine nghĩa là máy bán hàng, máy bán hàng tự động.
Nghĩa của vending machine
Danh từ
- Máy bán hàng, máy bán hàng tự động.
Dạng từ của vending machine
| Số nhiều | vending machines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vending machine
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với vending machine
- This vending machine isn't working. Cái máy bán hàng tự động này không hoạt động.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
vending machine nghĩa là gì?
vending machine (danh từ) nghĩa là máy bán hàng, máy bán hàng tự động.
vending machine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vending machine: giọng Anh (UK) /ˈvɛndɪŋ məˌʃiːn/, giọng Mỹ (US) /ˈvɛndɪŋ məˌʃiːn/.