TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

slot-machine

giọng máy của trình duyệt

slot-machine nghĩa là Máy bán hàng tự động (bỏ tiền vào khe thì đưa ra mặt hàng tương ứng).

Nghĩa của slot-machine

Danh từ

  1. Máy bán hàng tự động (bỏ tiền vào khe thì đưa ra mặt hàng tương ứng).

Dạng từ của slot-machine

Số nhiềuslot machines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với slot-machine

Đồng nghĩa

Họ từ của slot-machine

Câu hỏi thường gặp

slot-machine nghĩa là gì?

slot-machine (danh từ) nghĩa là Máy bán hàng tự động (bỏ tiền vào khe thì đưa ra mặt hàng tương ứng).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.