venenific
giọng máy của trình duyệt
venenific nghĩa là sinh nọc độc.
Nghĩa của venenific
Tính từ
- Động vật học Sinh nọc độc.
Dạng từ của venenific
| So sánh hơn | more venenific |
| So sánh nhất | most venenific |
Câu hỏi thường gặp
venenific nghĩa là gì?
venenific (tính từ) nghĩa là sinh nọc độc.