TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

venerational

giọng máy của trình duyệt

venerational nghĩa là Xem veneration.

Nghĩa của venerational

Tính từ

  1. Xem veneration

Câu hỏi thường gặp

venerational nghĩa là gì?

venerational (tính từ) nghĩa là Xem veneration.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.