TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

venesection

US/ˈvɛ.nə.ˌsɛk.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

venesection nghĩa là sự mở tĩnh mạch.

Nghĩa của venesection

Danh từ

  1. Sự trích máu tĩnh mạch; sự mở tĩnh mạch.

Dạng từ của venesection

Số nhiềuvenesections

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với venesection

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

venesection nghĩa là gì?

venesection (danh từ) nghĩa là sự mở tĩnh mạch.

venesection phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của venesection: giọng Mỹ (US) /ˈvɛ.nə.ˌsɛk.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.