ventiduct Nghe giọng máy của trình duyệt ventiduct nghĩa là ống thông gió, ống thông hơi. Nghĩa của ventiduct Danh từ Ống thông gió, ống thông hơi. Dạng từ của ventiduct Số nhiềuventiducts Câu hỏi thường gặp ventiduct nghĩa là gì?ventiduct (danh từ) nghĩa là ống thông gió, ống thông hơi.