TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ventilatory

US/ˈvɛn.tə.lə.ˌtɔr.i/ giọng máy của trình duyệt

ventilatory nghĩa là Xem ventilator.

Nghĩa của ventilatory

Danh từ

  1. Xem ventilator

Dạng từ của ventilatory

So sánh hơnmore ventilatory
So sánh nhấtmost ventilatory

Câu hỏi thường gặp

ventilatory nghĩa là gì?

ventilatory (danh từ) nghĩa là Xem ventilator.

ventilatory phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ventilatory: giọng Mỹ (US) /ˈvɛn.tə.lə.ˌtɔr.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.