TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

venture on

giọng máy của trình duyệt

venture on nghĩa là liều làm.

Nghĩa của venture on

Cụm từ

  1. Liều làm (việc gì).

Câu hỏi thường gặp

venture on nghĩa là gì?

venture on (cụm từ) nghĩa là liều làm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.