TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

venturer

US/ˈvɛnt.ʃɜ.ːɜː/ giọng máy của trình duyệt

venturer nghĩa là người mạo hiểm, người phiêu lưu.

Nghĩa của venturer

Danh từ

  1. Người mạo hiểm, người phiêu lưu.
  2. Sử học Thành viên hội buôn ((thế kỷ) 16, 17).

Dạng từ của venturer

Số nhiềuventurers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với venturer

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

venturer nghĩa là gì?

venturer (danh từ) nghĩa là người mạo hiểm, người phiêu lưu.

venturer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của venturer: giọng Mỹ (US) /ˈvɛnt.ʃɜ.ːɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.