venturer
US/ˈvɛnt.ʃɜ.ːɜː/
giọng máy của trình duyệt
venturer nghĩa là người mạo hiểm, người phiêu lưu.
Nghĩa của venturer
Danh từ
- Người mạo hiểm, người phiêu lưu.
- Sử học Thành viên hội buôn ((thế kỷ) 16, 17).
Dạng từ của venturer
| Số nhiều | venturers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với venturer
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
venturer nghĩa là gì?
venturer (danh từ) nghĩa là người mạo hiểm, người phiêu lưu.
venturer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của venturer: giọng Mỹ (US) /ˈvɛnt.ʃɜ.ːɜː/.