TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

venture out

giọng máy của trình duyệt

venture out nghĩa là (Như) To venture abroad.

Nghĩa của venture out

Cụm từ

  1. (Như) To venture abroad.

Câu hỏi thường gặp

venture out nghĩa là gì?

venture out (cụm từ) nghĩa là (Như) To venture abroad.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.