TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

verbigeration

US/ˌvɜː.ˌbɪ.dʒə.ˈreɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

verbigeration nghĩa là Xem verbigerate.

Nghĩa của verbigeration

Danh từ

  1. Xem verbigerate

Dạng từ của verbigeration

Số nhiềuverbigerations

Câu hỏi thường gặp

verbigeration nghĩa là gì?

verbigeration (danh từ) nghĩa là Xem verbigerate.

verbigeration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của verbigeration: giọng Mỹ (US) /ˌvɜː.ˌbɪ.dʒə.ˈreɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.