TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

verifiableness

US/ˌvɛr.ə.ˈfɑɪ.ə.bəl.nəs/ giọng máy của trình duyệt

verifiableness nghĩa là Xem verifiable.

Nghĩa của verifiableness

Danh từ

  1. Xem verifiable

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với verifiableness

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

verifiableness nghĩa là gì?

verifiableness (danh từ) nghĩa là Xem verifiable.

verifiableness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của verifiableness: giọng Mỹ (US) /ˌvɛr.ə.ˈfɑɪ.ə.bəl.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.