verification
UK/ˌvɛɹ.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/
US/ˌvɛɹ.ə.fɪˈkeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
verification nghĩa là sự thẩm tra, sự xác minh.
Nghĩa của verification
Danh từ
- Sự thẩm tra.
- Sự xác minh.
- Two-step verificationXác minh 2 bước
Dạng từ của verification
| Số nhiều | verifications |
Họ từ của verification
Câu hỏi thường gặp
verification nghĩa là gì?
verification (danh từ) nghĩa là sự thẩm tra, sự xác minh.
verification phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của verification: giọng Anh (UK) /ˌvɛɹ.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌvɛɹ.ə.fɪˈkeɪ.ʃən/.