verificatory Nghe giọng máy của trình duyệt verificatory nghĩa là để kiểm tra, để xác minh. Nghĩa của verificatory Tính từ Để kiểm tra, để xác minh. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với verificatory Đồng nghĩaverificative Câu hỏi thường gặp verificatory nghĩa là gì?verificatory (tính từ) nghĩa là để kiểm tra, để xác minh.