TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

verifier

giọng máy của trình duyệt

verifier nghĩa là người thẩm tra, người xác minh.

Nghĩa của verifier

Danh từ

  1. Người thẩm tra.
  2. Người xác minh.

Dạng từ của verifier

Số nhiềuverifiers

Câu hỏi thường gặp

verifier nghĩa là gì?

verifier (danh từ) nghĩa là người thẩm tra, người xác minh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.