veritably
UK/ˈvɛɹɪtəbli/
US/ˈvɛɹɪtəbli/
giọng máy của trình duyệt
veritably nghĩa là trạng từ.
Nghĩa của veritably
Phó từ
- Trạng từ.
- Xem veritable
Dạng từ của veritably
| So sánh hơn | more veritably |
| So sánh nhất | most veritably |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với veritably
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
veritably nghĩa là gì?
veritably (phó từ) nghĩa là trạng từ.
veritably phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của veritably: giọng Anh (UK) /ˈvɛɹɪtəbli/, giọng Mỹ (US) /ˈvɛɹɪtəbli/.