TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

verity

UK/ˈvɛɹɪti/ US/ˈvɛɹɪti/ giọng máy của trình duyệt

verity nghĩa là sự thực, chân lý, tính chất chân thực.

Nghĩa của verity

Danh từ

  1. Sự thực, chân lý.
    • the verity of a statementsự thực của một lời phát biểu
    • a universal veritychân lý phổ biến
  2. Tính chất chân thực.
    • an accent of veritygiọng chân thực
  3. Việc có thực.

Dạng từ của verity

Số nhiềuverities

Họ từ của verity

Cụm từ, thành ngữ với verity

  • of a verity — (Từ cổ,nghĩa cổ) Thực ra, quả thực.

Câu hỏi thường gặp

verity nghĩa là gì?

verity (danh từ) nghĩa là sự thực, chân lý, tính chất chân thực.

verity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của verity: giọng Anh (UK) /ˈvɛɹɪti/, giọng Mỹ (US) /ˈvɛɹɪti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.