verjuice
UK/ˈvɝd͡ʒuːs/
US/ˈvɝd͡ʒuːs/
giọng máy của trình duyệt
verjuice nghĩa là nước quả chua.
Nghĩa của verjuice
Danh từ
- Nước quả chua (của nho... dùng nấu nướng).
Dạng từ của verjuice
| Số nhiều | verjuices |
| Ngôi thứ ba số ít | verjuices |
| Hiện tại phân từ (-ing) | verjuicing |
| Quá khứ phân từ | verjuiced |
| Quá khứ | verjuiced |
Câu hỏi thường gặp
verjuice nghĩa là gì?
verjuice (danh từ) nghĩa là nước quả chua.
verjuice phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của verjuice: giọng Anh (UK) /ˈvɝd͡ʒuːs/, giọng Mỹ (US) /ˈvɝd͡ʒuːs/.