TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

verjuice

UK/ˈvɝd͡ʒuːs/ US/ˈvɝd͡ʒuːs/ giọng máy của trình duyệt

verjuice nghĩa là nước quả chua.

Nghĩa của verjuice

Danh từ

  1. Nước quả chua (của nho... dùng nấu nướng).

Dạng từ của verjuice

Số nhiềuverjuices
Ngôi thứ ba số ítverjuices
Hiện tại phân từ (-ing)verjuicing
Quá khứ phân từverjuiced
Quá khứverjuiced

Câu hỏi thường gặp

verjuice nghĩa là gì?

verjuice (danh từ) nghĩa là nước quả chua.

verjuice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của verjuice: giọng Anh (UK) /ˈvɝd͡ʒuːs/, giọng Mỹ (US) /ˈvɝd͡ʒuːs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.