TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vermicularly

UK/vəˈmɪk.jʊ.lə.li/ giọng máy của trình duyệt

vermicularly nghĩa là Xem vermicular.

Nghĩa của vermicularly

Phó từ

  1. Xem vermicular

Dạng từ của vermicularly

So sánh hơnmore vermicularly
So sánh nhấtmost vermicularly

Câu hỏi thường gặp

vermicularly nghĩa là gì?

vermicularly (phó từ) nghĩa là Xem vermicular.

vermicularly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vermicularly: giọng Anh (UK) /vəˈmɪk.jʊ.lə.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.