vermiculated
giọng máy của trình duyệt
vermiculated nghĩa là có vân hình giun, bị sâu mọt.
Nghĩa của vermiculated
Tính từ
- Có vân hình giun.
- Bị sâu mọt.
Dạng từ của vermiculated
| So sánh hơn | more vermiculated |
| So sánh nhất | most vermiculated |
Câu hỏi thường gặp
vermiculated nghĩa là gì?
vermiculated (tính từ) nghĩa là có vân hình giun, bị sâu mọt.