vermiculation
UK/vəmɪkjʊˈleɪʃ(ə)n/
US/vɚˌmɪkjuˈleɪʃ(ə)n/
giọng máy của trình duyệt
vermiculation nghĩa là vết sâu ăn.
Nghĩa của vermiculation
Danh từ
- Cách trang trí bằng đường vân lăn tăn.
- Vết sâu ăn.
- Tình trạng bị sâu ăn.
Dạng từ của vermiculation
| Số nhiều | vermiculations |
Họ từ của vermiculation
Câu hỏi thường gặp
vermiculation nghĩa là gì?
vermiculation (danh từ) nghĩa là vết sâu ăn.
vermiculation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vermiculation: giọng Anh (UK) /vəmɪkjʊˈleɪʃ(ə)n/, giọng Mỹ (US) /vɚˌmɪkjuˈleɪʃ(ə)n/.