TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vermiculation

UK/vəmɪkjʊˈleɪʃ(ə)n/ US/vɚˌmɪkjuˈleɪʃ(ə)n/ giọng máy của trình duyệt

vermiculation nghĩa là vết sâu ăn.

Nghĩa của vermiculation

Danh từ

  1. Cách trang trí bằng đường vân lăn tăn.
  2. Vết sâu ăn.
  3. Tình trạng bị sâu ăn.

Dạng từ của vermiculation

Số nhiềuvermiculations

Họ từ của vermiculation

Câu hỏi thường gặp

vermiculation nghĩa là gì?

vermiculation (danh từ) nghĩa là vết sâu ăn.

vermiculation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vermiculation: giọng Anh (UK) /vəmɪkjʊˈleɪʃ(ə)n/, giọng Mỹ (US) /vɚˌmɪkjuˈleɪʃ(ə)n/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.