vermiculite
US/ˌvɜː.ˈmɪ.kjə.ˌlɑɪt/ giọng máy của trình duyệt
vermiculite nghĩa là chất khoáng bón cây.
Nghĩa của vermiculite
Danh từ
- Chất khoáng bón cây.
Dạng từ của vermiculite
| Số nhiều | vermiculites |
Câu hỏi thường gặp
vermiculite nghĩa là gì?
vermiculite (danh từ) nghĩa là chất khoáng bón cây.
vermiculite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vermiculite: giọng Mỹ (US) /ˌvɜː.ˈmɪ.kjə.ˌlɑɪt/.