TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vermiculite

US/ˌvɜː.ˈmɪ.kjə.ˌlɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

vermiculite nghĩa là chất khoáng bón cây.

Nghĩa của vermiculite

Danh từ

  1. Chất khoáng bón cây.

Dạng từ của vermiculite

Số nhiềuvermiculites

Câu hỏi thường gặp

vermiculite nghĩa là gì?

vermiculite (danh từ) nghĩa là chất khoáng bón cây.

vermiculite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vermiculite: giọng Mỹ (US) /ˌvɜː.ˈmɪ.kjə.ˌlɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.