TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vermiform

UK/ˈvɜː(ɹ)mɪfɔː(ɹ)m/ US/ˈvɜː(ɹ)mɪfɔː(ɹ)m/ giọng máy của trình duyệt

vermiform nghĩa là hình giun.

Nghĩa của vermiform

Tính từ

  1. Hình giun.
    • vermiform appendixruột thừa

Cụm từ, thành ngữ với vermiform

  • vermiform appendix — Ruột thừa.

Câu hỏi thường gặp

vermiform nghĩa là gì?

vermiform (tính từ) nghĩa là hình giun.

vermiform phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vermiform: giọng Anh (UK) /ˈvɜː(ɹ)mɪfɔː(ɹ)m/, giọng Mỹ (US) /ˈvɜː(ɹ)mɪfɔː(ɹ)m/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.