vermifuge
US/ˈvɜː.mə.ˌfjuːdʒ/
giọng máy của trình duyệt
vermifuge nghĩa là thuốc giun.
Nghĩa của vermifuge
Danh từ
- Y học Thuốc giun.
Dạng từ của vermifuge
| So sánh hơn | more vermifuge |
| So sánh nhất | most vermifuge |
| Số nhiều | vermifuges |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vermifuge
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
vermifuge nghĩa là gì?
vermifuge (danh từ) nghĩa là thuốc giun.
vermifuge phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vermifuge: giọng Mỹ (US) /ˈvɜː.mə.ˌfjuːdʒ/.