TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vermifuge

US/ˈvɜː.mə.ˌfjuːdʒ/ giọng máy của trình duyệt

vermifuge nghĩa là thuốc giun.

Nghĩa của vermifuge

Danh từ

  1. Y học Thuốc giun.

Dạng từ của vermifuge

So sánh hơnmore vermifuge
So sánh nhấtmost vermifuge
Số nhiềuvermifuges

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vermifuge

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

vermifuge nghĩa là gì?

vermifuge (danh từ) nghĩa là thuốc giun.

vermifuge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vermifuge: giọng Mỹ (US) /ˈvɜː.mə.ˌfjuːdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.