TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vernalize

giọng máy của trình duyệt

vernalize nghĩa là xuân hoá.

Nghĩa của vernalize

Ngoại động từ

  1. Xuân hoá (hạt giống).

Dạng từ của vernalize

Ngôi thứ ba số ítvernalizes
Hiện tại phân từ (-ing)vernalizing
Quá khứ phân từvernalized
Quá khứvernalized

Câu hỏi thường gặp

vernalize nghĩa là gì?

vernalize (ngoại động từ) nghĩa là xuân hoá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.