vernalize
giọng máy của trình duyệt
vernalize nghĩa là xuân hoá.
Nghĩa của vernalize
Ngoại động từ
- Xuân hoá (hạt giống).
Dạng từ của vernalize
| Ngôi thứ ba số ít | vernalizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | vernalizing |
| Quá khứ phân từ | vernalized |
| Quá khứ | vernalized |
Câu hỏi thường gặp
vernalize nghĩa là gì?
vernalize (ngoại động từ) nghĩa là xuân hoá.