TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vernalization

US/ˌvɜː.nə.lə.ˈzeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

vernalization nghĩa là sự xuân hoá, xuân hoá.

Nghĩa của vernalization

Danh từ

  1. Nông nghiệp Sự xuân hoá (hạt giống).

Dạng từ của vernalization

Số nhiềuvernalizations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vernalization

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

vernalization nghĩa là gì?

vernalization (danh từ) nghĩa là sự xuân hoá, xuân hoá.

vernalization phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vernalization: giọng Mỹ (US) /ˌvɜː.nə.lə.ˈzeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.