vernalization
US/ˌvɜː.nə.lə.ˈzeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
vernalization nghĩa là sự xuân hoá, xuân hoá.
Nghĩa của vernalization
Danh từ
- Nông nghiệp Sự xuân hoá (hạt giống).
Dạng từ của vernalization
| Số nhiều | vernalizations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vernalization
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
vernalization nghĩa là gì?
vernalization (danh từ) nghĩa là sự xuân hoá, xuân hoá.
vernalization phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vernalization: giọng Mỹ (US) /ˌvɜː.nə.lə.ˈzeɪ.ʃən/.